--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ arterial sclerosis chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
huge
:
to lớn, đồ sộ, khổng lồa huge mistake sai lầm to lớna huge animal một con vật khổng lồ
+
tyre
:
bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xerubber tyre lốp cao susolid tyre lốp đặcpneumatic tyre lốp bơm hơi
+
criminal possession
:
việc chiếm dụng tài sản trái pháp luật
+
jehovah
:
(kinh thánh) Giê-hô-va
+
varicose
:
(y học) (thuộc) chứng giãn tĩnh mạch; để chữa chứng giãn tĩnh mạch